The_nho
Changelog
| Date | Mô tả |
|---|---|
| 11/9/25 | Khởi tạo bài viết về thẻ nhớ |
| 23/1/26 | Tổng hợp bổ sung các hãng thẻ nhớ chất lượng |
Thẻ nhớ là một trong những phần cứng quan trọng cho các thiết bị như Raspberry Pi, Camera hành trình,…
Việc lựa chọn thẻ nhớ phù hợp, tốc độ đọc/ghi cao là yếu tố vô cùng quan trọng để giúp thiết bị hoạt động ổn định nhất.
Bảng so sánh:
| STT | Tiêu chí | Thẻ_XC | Thẻ_A1 | Thẻ_A2 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hình minh họa |
|
|
|
| 2 | Class hiệu năng | Không áp dụng (thẻ gốc cũ) | A1 | A2 |
| 3 | UHS Speed Class | U1 hoặc U3 tùy loại | U1 hoặc U3 tùy loại | U3 |
| 4 | Video Speed Class | Có thể không có hoặc V10/V30 | V10 hoặc V30 | V30 |
| 5 | Tốc độ ghi tối thiểu | 10MB/s (U1), 30MB/s (U3) | 10MB/s (U1), 30MB/s (U3) | 30MB/s |
| 6 | Tốc độ IOPS (Random RW) | Không công bố | IOPS ≥ 1500 đọc / 500 ghi | IOPS ≥ 4000 đọc / 2000 ghi |
| 7 | Tốc độ đọc lý thuyết | ~80-100MB/s (tuỳ loại UHS) | ~100MB/s | ~100MB/s |
| 8 | Mục đích sử dụng phù hợp | Camera hành trình phổ thông, lưu trữ | Ứng dụng Android, camera hành trình, game nhẹ | Android, camera 4K, app lớn, ghi hình chuyên sâu |
XC (SDXC): Là chuẩn thẻ hỗ trợ dung lượng >32GB đến 2TB. Không có nghĩa là tốc độ cao, phụ thuộc vào UHS và Video Class.
A1 & A2: Là chuẩn dành riêng cho thiết bị Android. A2 vượt trội hơn A1 về tốc độ truy xuất ngẫu nhiên (IOPS) — điều quan trọng khi chạy ứng dụng từ thẻ nhớ.
- Tham khảo một bảng so sánh khác:
Tài liệu tham khảo:
https://www.sdcard.org/developers/sd-standard-overview/capacity-sd-sdhc-sdxc-sduc/
https://www.sdcard.org/developers/sd-standard-overview/speed-class/
https://www.sdcard.org/developers/sd-standard-overview/application-performance-class/
A2 (Application Performance class 2): yêu cầu tối thiểu 4.000 IOPS read và 2.000 IOPS write dùng cho thiết bị chạy app (Android, Linux)
V30 (Video Speed Class 30): dành cho quay video 4K, đảm bảo tốc độ ghi liên tục ≥ 30 MB/s
CardCamera
SpeedClass
Thông tin so sánh và cập nhật thêm từ Grok-AI:
UHD
So sánh SDHC và SDXC
Phân biệt tốc độ của thẻ Micro SD
Định dạng phù hợp chung cho TF-card:
- Thẻ nhớ TF-card (hay còn gọi là MicroSD card) có thể được định dạng với nhiều file system khác nhau tùy theo dung lượng và mục đích sử dụng.
- Định dạng phù hợp nhất thường phụ thuộc vào dung lượng thẻ và thiết bị sử dụng (như điện thoại, máy ảnh, máy chơi game).
- Tài liệu tham khảo:
https://www.reddit.com/r/SwitchPirates/comments/10vjb39/what_microsd_format_do_i_need_exfat_or_fat32/
https://www.linkedin.com/pulse/choosing-best-file-format-sd-card-external-hard-drive-dip-sard/
FAT32
- Đây là định dạng phổ biến và tương thích cao nhất với hầu hết các thiết bị.
- Tuy nhiên, nó có giới hạn file size tối đa 4GB và dung lượng phân vùng tối đa lý thuyết 2TB (thực tế thường dùng cho thẻ nhỏ).
- FAT32 phù hợp nhất cho thẻ MicroSDHC (dung lượng từ 4GB đến 32GB).
exFAT
- Phù hợp hơn cho thẻ dung lượng lớn, hỗ trợ file size lớn hơn 4GB.
- Hỗ trợ dung lượng lớn và file size không giới hạn thực tế, lý tưởng cho lưu trữ video 4K, file lớn.
- exFAT phù hợp nhất cho thẻ MicroSDXC (dung lượng từ 64GB trở lên).
Đối với camera
- Đối với camera hành trình thì định dạng thẻ nhớ là FAT32, không phân biệt dung lượng của thẻ.
- Ví dụ về một thẻ nhớ 64GB, dùng với camera hành trình của Vietmap:
- Ví dụ về một thẻ nhớ 64GB, dùng với camera hành trình của 70mai:
Cập nhật 23/1/2026 - Các hãng thẻ nhớ chất lượng
Hãng Kioxia - Thẻ A2V30 của Kioxia
Hãng SanDisk - Thẻ A2V30 của SanDisk
Hãng Transcend - Thẻ A1V30 của Transcend